awarded
/əˈwɔːrdɪd/ B1
Nghĩa
được trao thưởng
động từ
Định nghĩa · to give someone a prize or honor.
“She was awarded a scholarship for her excellent grades.”Cô ấy được trao học bổng vì thành tích học tập xuất sắc.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh thành tích trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong các cuộc thi.