Kho từ › awarded

awarded

B1 động từ
được trao thưởng
UK /əˈwɔːrdɪd/ · US /əˈwɔːrdɪd/
to give someone a prize or honor.
She was awarded a scholarship for her excellent grades.
→ Cô ấy được trao học bổng vì thành tích học tập xuất sắc.
She was awarded a scholarship for her excellent grades.→ Cô ấy được trao học bổng vì điểm số xuất sắc.
Đồng nghĩa
grantedbestowed
Collocations
awarded a prizeawarded a degree
Họ từ
award (n)
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh thành tích trong bài viết.
Thường dùng trong các cuộc thi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...