Kho từ › clinton

clinton

B1 danh từ
Clinton (họ)
UK /ˈklɪntən/ · US /ˈklɪntən/
A common surname, especially in the U.S.
Clinton was a former president of the United States.
→ Clinton là một cựu tổng thống của Hoa Kỳ.
Clinton was a former president of the USA.→ Clinton là một cựu tổng thống của Mỹ.
Đồng nghĩa
surnamefamily name
Collocations
Clinton administrationClinton family
🎯 IELTS: Dùng 'Clinton' khi nói về chính trị Mỹ.
Clinton thường được nhắc đến trong chính trị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...