Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

clinton

/ˈklɪntən/ B1

Nghĩa

Clinton (họ) danh từ

Định nghĩa · A common surname, especially in the U.S.

“Clinton was a former president of the United States.”Clinton là một cựu tổng thống của Hoa Kỳ.

“Clinton was a former president of the USA.”Clinton là một cựu tổng thống của Mỹ.

Mẹo IELTS · Dùng 'Clinton' khi nói về chính trị Mỹ.

Ghi chú · Clinton thường được nhắc đến trong chính trị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...