Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

explanation

/ˌɛkspləˈneɪʃən/ B1

Nghĩa

sự giải thích danh từ

Định nghĩa · A statement that explains something clearly.

“Can you give me an explanation of this concept?”Bạn có thể cho tôi một sự giải thích về khái niệm này không?

“The teacher gave a detailed explanation of the topic.”Giáo viên đã đưa ra một sự giải thích chi tiết về chủ đề.

Cấu tạoTừ 'explain' + hậu tố '-ation'

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để làm rõ ý trong bài viết.

Ghi chú · Sử dụng để làm rõ ý kiến hoặc thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...