Kho từ › explanation

explanation

B1 danh từ
sự giải thích
UK /ˌɛkspləˈneɪʃən/ · US /ˌɛkspləˈneɪʃən/
A statement that explains something clearly.
Can you give me an explanation of this concept?
→ Bạn có thể cho tôi một sự giải thích về khái niệm này không?
The teacher gave a detailed explanation of the topic.→ Giáo viên đã đưa ra một sự giải thích chi tiết về chủ đề.
Cấu tạo
Từ 'explain' + hậu tố '-ation'
Đồng nghĩa
clarificationdescription
Collocations
provide an explanationgive an explanation
Họ từ
explain (v)explanatory (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để làm rõ ý trong bài viết.
Sử dụng để làm rõ ý kiến hoặc thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...