Kho từ › commons

commons

B1 danh từ
công cộng
UK /ˈkɒmənz/ · US /ˈkɒmənz/
Shared resources or spaces for everyone.
The commons area is open to all residents.
→ Khu vực công cộng mở cửa cho tất cả cư dân.
The commons are open to all citizens.→ Các khu vực công cộng mở cửa cho tất cả công dân.
Đồng nghĩa
public spaceshared resource
Collocations
public commonsurban commonscommons management
🎯 IELTS: Thảo luận về tầm quan trọng của không gian công cộng.
Liên quan đến tài nguyên chung.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...