Kho từ › cincinnati

cincinnati

B1 danh từ
Cincinnati (thành phố ở Mỹ)
UK /ˌsɪn.sɪˈnæti/ · US /ˌsɪn.sɪˈnæti/
A city in the United States, located in Ohio.
Cincinnati is famous for its chili.
→ Cincinnati nổi tiếng với món chili.
Cincinnati is known for its chili and sports teams.→ Cincinnati nổi tiếng với món chili và các đội thể thao.
Đồng nghĩa
citytown
Collocations
Cincinnati skylineCincinnati Bengals
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về địa lý trong IELTS.
Tên riêng, không dùng chung.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...