Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

crash

/kræʃ/ B1

Nghĩa

va chạm động từ

Định nghĩa · To collide or crash into something.

“The car crashed into a tree.”Chiếc xe đã va chạm vào một cái cây.

“The car crashed into the wall.”Chiếc xe va chạm vào tường.

Đồng nghĩa collidesmash
Cụm hay dùng car crashcrash landing

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả sự cố trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự va chạm mạnh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...