Kho từ › crash

crash

B1 động từ
va chạm
UK /kræʃ/ · US /kræʃ/
To collide or crash into something.
The car crashed into a tree.
→ Chiếc xe đã va chạm vào một cái cây.
The car crashed into the wall.→ Chiếc xe va chạm vào tường.
Đồng nghĩa
collidesmash
Collocations
car crashcrash landing
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả sự cố trong IELTS.
Dùng để chỉ sự va chạm mạnh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...