Kho từ › Collocations · sociology › examine behaviors

examine behaviors

B2 phr. 📁 Collocations · sociology IELTS
nghiên cứu cách mọi người hành động trong các tình huống khác nhau.
UK /ɪɡˈzæmɪn bɪˈheɪvjərz/ · US /ɪɡˈzæmɪn bɪˈheɪvjərz/
to study how people act in different situations.
They examine behaviors in various social settings.
→ Họ nghiên cứu hành vi trong các bối cảnh xã hội khác nhau.
Researchers examine behaviors related to group dynamics.→ Các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi liên quan đến động lực nhóm.
Đồng nghĩa
study behaviorsanalyze behaviors
Collocations
examine attitudesexamine practices
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ rõ ràng khi nghiên cứu hành vi.
Nghiên cứu hành vi giúp hiểu rõ hơn về xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...