Kho từ › Collocations · sociology › explore impacts

explore impacts

B2 phr. 📁 Collocations · sociology IELTS
khám phá các tác động của hành động hoặc sự kiện.
UK /ɪkˈsplɔr ˈɪmpækts/ · US /ɪkˈsplɔr ˈɪmpækts/
to investigate effects of actions or events.
They explore impacts of climate change on communities.
→ Họ khám phá tác động của biến đổi khí hậu đến các cộng đồng.
Researchers explore impacts of technology on social interactions.→ Các nhà nghiên cứu khám phá tác động của công nghệ đến các tương tác xã hội.
Đồng nghĩa
investigate impactsanalyze impacts
Collocations
explore effectsexplore consequences
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể khi khám phá tác động.
Khám phá tác động là cần thiết trong nghiên cứu xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...