Kho từ › Collocations · sociology › investigate policies

investigate policies

B2 phr. 📁 Collocations · sociology IELTS
nghiên cứu các quy định hoặc hướng dẫn điều chỉnh hành vi.
UK /ɪnˈvɛstɪˌɡeɪt ˈpɒlɪsiz/ · US /ɪnˈvɛstɪˌɡeɪt ˈpɒlɪsiz/
to study rules or guidelines that govern behavior.
They investigate policies affecting social welfare.
→ Họ nghiên cứu các chính sách ảnh hưởng đến phúc lợi xã hội.
Researchers investigate policies related to education reform.→ Các nhà nghiên cứu tìm hiểu các chính sách liên quan đến cải cách giáo dục.
Đồng nghĩa
analyze policiesexamine policies
Collocations
investigate regulationsinvestigate guidelines
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng chính xác khi nghiên cứu chính sách.
Nghiên cứu chính sách là rất quan trọng trong nghiên cứu xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...