Kho từ › Collocations · sociology › build theories

build theories

B2 phr. 📁 Collocations · sociology IELTS
xây dựng lý thuyết
UK /bɪld ˈθɪəriz/ · US /bɪld ˈθɪəriz/
to develop ideas that explain social phenomena
Sociologists build theories to explain social behavior.
→ Các nhà xã hội học xây dựng lý thuyết để giải thích hành vi xã hội.
They aim to build theories that can be tested.→ Họ nhằm xây dựng lý thuyết có thể được kiểm tra.
Đồng nghĩa
develop theoriesformulate theories
Collocations
test theoriesrefine theories
🎯 IELTS: Sử dụng collocations để tăng cường khả năng viết.
Sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu và xã hội học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...