Kho từ › Collocations · sociology › influence behaviors

influence behaviors

B2 phr. 📁 Collocations · sociology IELTS
ảnh hưởng đến hành vi
UK /ˈɪnfluəns bɪˈheɪvjərz/ · US /ˈɪnfluəns bɪˈheɪvjərz/
to affect how people act or respond
Sociologists study how culture can influence behaviors.
→ Các nhà xã hội học nghiên cứu cách mà văn hóa có thể ảnh hưởng đến hành vi.
It's interesting to see how media influences behaviors.→ Thật thú vị khi thấy cách mà truyền thông ảnh hưởng đến hành vi.
Đồng nghĩa
affect behaviorsshape behaviors
Collocations
examine influencesunderstand influences
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng chính xác để tạo ấn tượng tốt trong phần viết.
Dùng để chỉ việc nghiên cứu tác động xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...