Kho từ › radiation

radiation

B1 danh từ
bức xạ
UK /ˌreɪdiˈeɪʃən/ · US /ˌreɪdiˈeɪʃən/
Energy emitted as waves or particles.
Radiation can be harmful in large doses.
→ Bức xạ có thể gây hại trong liều lượng lớn.
Radiation can be harmful in large doses.→ Bức xạ có thể gây hại trong liều lớn.
Đồng nghĩa
radiant energyradiant heat
Collocations
ionizing radiationradiation therapyradiation exposure
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về khoa học trong IELTS.
Thường dùng trong khoa học và y tế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...