Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shooting

/ˈʃuːtɪŋ/ B1

Nghĩa

bắn súng danh từ

Định nghĩa · The act of firing a gun or shooting.

“The shooting at the range was exciting.”Việc bắn súng tại trường bắn thật thú vị.

“The shooting at the range was very exciting.”Việc bắn súng tại bãi tập rất thú vị.

Đồng nghĩa firinggunfire

Mẹo IELTS · Sử dụng 'shooting' để mô tả các sự kiện trong IELTS.

Ghi chú · Bắn súng có thể là một hoạt động thể thao.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...