Kho từ › shooting

shooting

B1 danh từ
bắn súng
UK /ˈʃuːtɪŋ/ · US /ˈʃuːtɪŋ/
The act of firing a gun or shooting.
The shooting at the range was exciting.
→ Việc bắn súng tại trường bắn thật thú vị.
The shooting at the range was very exciting.→ Việc bắn súng tại bãi tập rất thú vị.
Đồng nghĩa
firinggunfire
Collocations
shooting rangeshooting incident
🎯 IELTS: Sử dụng 'shooting' để mô tả các sự kiện trong IELTS.
Bắn súng có thể là một hoạt động thể thao.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...