shooting
/ˈʃuːtɪŋ/ B1
Nghĩa
bắn súng
danh từ
Định nghĩa · The act of firing a gun or shooting.
“The shooting at the range was exciting.”Việc bắn súng tại trường bắn thật thú vị.
“The shooting at the range was very exciting.”Việc bắn súng tại bãi tập rất thú vị.
Cụm hay dùng
shooting rangeshooting incident
Mẹo IELTS · Sử dụng 'shooting' để mô tả các sự kiện trong IELTS.
Ghi chú · Bắn súng có thể là một hoạt động thể thao.