Kho từ › pci

pci

B1 danh từ
giao thức PCI
UK /ˈpiːsiːˈaɪ/ · US /ˈpiːsiːˈaɪ/
A protocol for communication in computer networks.
PCI compliance is important for security.
→ Tuân thủ PCI là quan trọng cho an ninh.
The PCI is essential for secure transactions.→ Giao thức PCI rất quan trọng cho các giao dịch an toàn.
Cấu tạo
Từ này là viết tắt của 'Peripheral Component Interconnect'.
Đồng nghĩa
protocolstandard
Collocations
PCI compliancePCI standardsPCI security
🎯 IELTS: Nói về công nghệ, hãy sử dụng từ này để chỉ giao thức.
Giao thức này thường dùng trong công nghệ thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...