Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pci

/ˈpiːsiːˈaɪ/ B1

Nghĩa

giao thức PCI danh từ

Định nghĩa · A protocol for communication in computer networks.

“PCI compliance is important for security.”Tuân thủ PCI là quan trọng cho an ninh.

“The PCI is essential for secure transactions.”Giao thức PCI rất quan trọng cho các giao dịch an toàn.

Đồng nghĩa protocolstandard
Cấu tạoTừ này là viết tắt của 'Peripheral Component Interconnect'.

Mẹo IELTS · Nói về công nghệ, hãy sử dụng từ này để chỉ giao thức.

Ghi chú · Giao thức này thường dùng trong công nghệ thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...