Kho từ › baker

baker

B1 danh từ
thợ làm bánh
UK /ˈbeɪkər/ · US /ˈbeɪkər/
A person who makes bread and pastries.
The baker makes fresh bread every morning.
→ Thợ làm bánh làm bánh mì tươi mỗi sáng.
The baker prepared fresh loaves every morning.→ Người thợ làm bánh chuẩn bị những ổ bánh tươi mỗi sáng.
Đồng nghĩa
pastry chefbread maker
Collocations
artisan bakerlocal bakerbaker's shop
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả nghề nghiệp trong IELTS Speaking.
Thợ làm bánh thường làm việc vào sáng sớm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...