Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

baker

/ˈbeɪkər/ B1

Nghĩa

thợ làm bánh danh từ

Định nghĩa · A person who makes bread and pastries.

“The baker makes fresh bread every morning.”Thợ làm bánh làm bánh mì tươi mỗi sáng.

“The baker prepared fresh loaves every morning.”Người thợ làm bánh chuẩn bị những ổ bánh tươi mỗi sáng.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả nghề nghiệp trong IELTS Speaking.

Ghi chú · Thợ làm bánh thường làm việc vào sáng sớm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...