Kho từ › guestbook

guestbook

B1 danh từ
sổ khách
UK /ˈɡɛstbʊk/ · US /ˈɡɛstbʊk/
A book for guests to sign their names.
Please sign the guestbook before you leave.
→ Xin vui lòng ký vào sổ khách trước khi bạn rời đi.
Please write your name in the guestbook.→ Xin hãy viết tên của bạn vào sổ khách.
Đồng nghĩa
visitor log
Collocations
sign the guestbookguestbook entry
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về trải nghiệm khách hàng trong bài viết.
Thường được sử dụng trong các sự kiện hoặc khách sạn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...