Kho từ › shock

shock

B1 danh từ
sự sốc
UK /ʃɒk/ · US /ʃɒk/
A feeling of surprise or disbelief.
The news came as a shock to everyone.
→ Tin tức đến như một cú sốc với mọi người.
The news of his departure came as a shock.→ Tin tức về sự ra đi của anh ấy gây sốc.
Đồng nghĩa
surprisestun
Collocations
shock valueshock therapy
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về cảm xúc trong IELTS.
Dùng để chỉ cảm xúc mạnh mẽ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...