Kho từ › abroad

abroad

B1 trạng từ
ở nước ngoài
UK /əˈbrɔːd/ · US /əˈbrɔːd/
In or to a foreign country.
I want to study abroad next year.
→ Tôi muốn du học ở nước ngoài năm sau.
She works abroad.→ Cô ấy làm việc ở nước ngoài.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'broader'.
Đồng nghĩa
overseasinternationally
Collocations
study abroadgo abroadlive abroad
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về du học trong IELTS.
Trạng từ, không có danh từ hay tính từ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...