Kho từ › tie

tie

B1 danh từ
cà vạt
UK /taɪ/ · US /taɪ/
a piece of clothing worn around the neck.
He wore a blue tie to the meeting.
→ Anh ấy đã đeo một chiếc cà vạt xanh đến cuộc họp.
He wore a red tie.→ Anh ấy đeo cà vạt đỏ.
Đồng nghĩa
necktiecravat
Collocations
wear a tietie a knottie clip
Họ từ
tied (adj)tying (n)
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả trang phục trong IELTS.
Cà vạt, phụ kiện cổ áo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...