tie
/taɪ/ B1
Nghĩa
cà vạt
danh từ
Định nghĩa · a piece of clothing worn around the neck.
“He wore a blue tie to the meeting.”Anh ấy đã đeo một chiếc cà vạt xanh đến cuộc họp.
“He wore a red tie.”Anh ấy đeo cà vạt đỏ.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả trang phục trong IELTS.
Ghi chú · Cà vạt, phụ kiện cổ áo.