ward
/wɔːrd/ B1
Nghĩa
khu, phòng
danh từ
Định nghĩa · A room or area in a hospital or institution.
“She was in the children's ward.”Cô ấy ở trong khu trẻ em.
“The patient was moved to a different ward.”Bệnh nhân đã được chuyển đến một khu phòng khác.
Đồng nghĩa
departmentunit
Cụm hay dùng
hospital wardpsychiatric ward
Mẹo IELTS · Mô tả các khu vực trong bệnh viện trong IELTS.
Ghi chú · Thường liên quan đến bệnh viện.