roof
/ruːf/ B1
Nghĩa
mái nhà
danh từ
Định nghĩa · The top covering of a building.
“The roof needs to be repaired.”Mái nhà cần được sửa chữa.
“The roof protects us from rain.”Mái nhà bảo vệ chúng ta khỏi mưa.
Cụm hay dùng
flat roofroof structure
Mẹo IELTS · Mô tả mái nhà để tạo hình ảnh trong bài viết.
Ghi chú · Mái nhà rất quan trọng cho sự an toàn.