Kho từ › suggests

suggests

B1 động từ
gợi ý
UK /səˈdʒɛsts/ · US /səˈdʒɛsts/
to propose an idea or plan.
She suggests going to the beach.
→ Cô ấy gợi ý đi đến bãi biển.
She suggests we meet at noon.→ Cô ấy gợi ý chúng ta gặp nhau vào buổi trưa.
Đồng nghĩa
proposerecommend
Collocations
suggest an ideasuggest a solution
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện quan điểm trong IELTS.
Thường dùng khi đưa ra ý kiến.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...