Kho từ › federation

federation

B1 danh từ
liên bang
UK /ˌfɛdəˈreɪʃən/ · US /ˌfɛdəˈreɪʃən/
A group of states or organizations that unite for a common purpose.
The federation was formed to unite the states.
→ Liên bang được thành lập để thống nhất các tiểu bang.
The federation was formed to promote trade.→ Liên bang được thành lập để thúc đẩy thương mại.
Đồng nghĩa
unionalliance
Collocations
federation of statesfederation council
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về tổ chức trong IELTS.
Thường liên quan đến chính trị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...