Kho từ › assignment

assignment

B1 danh từ
nhiệm vụ
UK /əˈsaɪnmənt/ · US /əˈsaɪnmənt/
A task or piece of work assigned to someone.
I finished my assignment on time.
→ Tôi đã hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
I finished my history assignment.→ Tôi đã hoàn thành bài tập lịch sử.
Đồng nghĩa
taskhomework
Collocations
complete an assignmenthand in an assignment
Họ từ
assign (v)
🎯 IELTS: Nêu rõ nhiệm vụ trong IELTS Writing để thể hiện sự rõ ràng.
Thường là bài tập lớn, có thời hạn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...