Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

assignment

/əˈsaɪnmənt/ B1

Nghĩa

nhiệm vụ danh từ

Định nghĩa · A task or piece of work assigned to someone.

“I finished my assignment on time.”Tôi đã hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.

“I finished my history assignment.”Tôi đã hoàn thành bài tập lịch sử.

Đồng nghĩa taskhomework
Họ từ assign (v)

Mẹo IELTS · Nêu rõ nhiệm vụ trong IELTS Writing để thể hiện sự rõ ràng.

Ghi chú · Thường là bài tập lớn, có thời hạn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...