assignment
/əˈsaɪnmənt/ B1
Nghĩa
nhiệm vụ
danh từ
Định nghĩa · A task or piece of work assigned to someone.
“I finished my assignment on time.”Tôi đã hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
“I finished my history assignment.”Tôi đã hoàn thành bài tập lịch sử.
Mẹo IELTS · Nêu rõ nhiệm vụ trong IELTS Writing để thể hiện sự rõ ràng.
Ghi chú · Thường là bài tập lớn, có thời hạn.