Kho từ › chemicals

chemicals

B1 danh từ
hóa chất
UK /ˈkɛmɪkəlz/ · US /ˈkɛmɪkəlz/
Substances used in chemical reactions.
The lab uses many chemicals for experiments.
→ Phòng thí nghiệm sử dụng nhiều hóa chất cho các thí nghiệm.
Chemicals can be harmful if misused.→ Hóa chất có thể gây hại nếu sử dụng sai cách.
Đồng nghĩa
substancescompounds
Collocations
chemical reactionschemical compounds
🎯 IELTS: Nêu rõ hóa chất trong các thí nghiệm khoa học.
Hóa chất cần được xử lý cẩn thận.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...