Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

mod

/mɒd/ B1

Nghĩa

mô-đun, điều chỉnh danh từ

Định nghĩa · A module or adjustment in a system.

“He decided to mod his video game for better graphics.”Anh ấy quyết định điều chỉnh trò chơi video của mình để có đồ họa tốt hơn.

“The mod improved the game's performance.”Mô-đun đã cải thiện hiệu suất của trò chơi.

Đồng nghĩa modulemodification
Cấu tạoTừ này là viết tắt của 'modification'.

Mẹo IELTS · Nói về công nghệ, hãy sử dụng từ này để chỉ sự điều chỉnh.

Ghi chú · Mô-đun thường dùng trong công nghệ và trò chơi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...