queries
/ˈkwɪəriːz/ B1
Nghĩa
câu hỏi
danh từ
Định nghĩa · Questions or inquiries about something.
“She had several queries about the project.”Cô ấy có vài câu hỏi về dự án.
Cụm hay dùng
raise a queryquery response
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự tò mò trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong giao tiếp.