Kho từ › queries

queries

B1 danh từ
câu hỏi
UK /ˈkwɪəriːz/ · US /ˈkwɪəriːz/
Questions or inquiries about something.
She had several queries about the project.
→ Cô ấy có vài câu hỏi về dự án.
She had several queries about the project.→ Cô ấy có vài câu hỏi về dự án.
Đồng nghĩa
questionsinquiries
Collocations
raise a queryquery response
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tò mò trong IELTS.
Thường dùng trong giao tiếp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...