community center
Nghĩa
Định nghĩa · A place for community activities and services.
“The community center offers free classes.”Trung tâm cộng đồng cung cấp các lớp học miễn phí.
“We meet at the community center every Friday.”Chúng tôi gặp nhau tại trung tâm cộng đồng mỗi thứ Sáu.
Ghi chú · Địa điểm tổ chức hoạt động cho cộng đồng.