Kho từ › nearest

nearest

B1 tính từ
gần nhất
UK /ˈnɪərəst/ · US /ˈnɪərəst/
The closest in distance or time.
The nearest supermarket is just a five-minute walk.
→ Siêu thị gần nhất chỉ cách đây năm phút đi bộ.
The nearest store is two blocks away.→ Cửa hàng gần nhất cách đây hai dãy nhà.
Đồng nghĩa
closestadjacent
Trái nghĩa
farthestdistant
Collocations
nearest neighbornearest location
🎯 IELTS: Sử dụng 'nearest' khi chỉ vị trí trong bài viết.
Gần nhất giúp tiết kiệm thời gian di chuyển.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...