Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cluster

/ˈklʌstər/ B1

Nghĩa

nhóm, cụm danh từ

Định nghĩa · A group of things that are close together.

“There was a cluster of stars in the night sky.”Có một cụm sao trên bầu trời đêm.

“The cluster of stars was beautiful in the night sky.”Cụm sao rất đẹp trong bầu trời đêm.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi mô tả hiện tượng tự nhiên trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ nhóm sự vật gần nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...