Kho từ › cluster

cluster

B1 danh từ
nhóm, cụm
UK /ˈklʌstər/ · US /ˈklʌstər/
A group of things that are close together.
There was a cluster of stars in the night sky.
→ Có một cụm sao trên bầu trời đêm.
The cluster of stars was beautiful in the night sky.→ Cụm sao rất đẹp trong bầu trời đêm.
Đồng nghĩa
groupbunch
Collocations
cluster of flowersdata clustercluster analysis
🎯 IELTS: Có thể dùng khi mô tả hiện tượng tự nhiên trong IELTS.
Thường dùng để chỉ nhóm sự vật gần nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...