Kho từ › woods

woods

B1 danh từ
rừng
UK /wʊdz/ · US /wʊdz/
An area covered with trees.
They went for a walk in the woods.
→ Họ đã đi dạo trong rừng.
We walked through the woods on our hike.→ Chúng tôi đã đi bộ qua rừng trong chuyến đi bộ đường dài.
Đồng nghĩa
forestthicket
Collocations
dense woodswoods trail
🎯 IELTS: Mô tả cảnh thiên nhiên trong IELTS với từ 'woods'.
Rừng là nơi sinh sống của nhiều động vật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...