surprise
/sərˈpraɪz/ B1
Nghĩa
sự bất ngờ
danh từ
Định nghĩa · An unexpected event or situation.
“The surprise party was a huge success.”Bữa tiệc bất ngờ đã thành công lớn.
“She surprised me with a gift.”Cô ấy làm tôi ngạc nhiên với một món quà.
Đồng nghĩa
astonishmentshock
Cụm hay dùng
big surprisesurprise party
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để tạo sự thú vị trong bài viết.
Ghi chú · Vừa là danh từ vừa là động từ.