Kho từ › nashville

nashville

B1 danh từ
Nashville (thành phố)
UK /ˈnæʃvɪl/ · US /ˈnæʃvɪl/
A city in the United States known for its music scene.
Nashville is known as the music capital of the world.
→ Nashville được biết đến như là thủ đô âm nhạc của thế giới.
Nashville is famous for country music.→ Nashville nổi tiếng với nhạc đồng quê.
Đồng nghĩa
music city
Collocations
Nashville skylineNashville musicNashville culture
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về văn hóa trong IELTS.
Nashville có nhiều lễ hội âm nhạc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...