Kho từ › cst

cst

B1 danh từ
giờ trung tâm
UK /siː ɛs tiː/ · US /siː ɛs tiː/
Central Standard Time, a time zone.
The meeting is scheduled for 3 PM CST.
→ Cuộc họp được lên lịch vào lúc 3 giờ chiều theo giờ trung tâm.
The meeting is scheduled for 3 PM CST.→ Cuộc họp được lên lịch vào lúc 3 giờ chiều CST.
Collocations
CST zoneCST time
🎯 IELTS: Nêu rõ múi giờ khi nói về thời gian trong IELTS.
Dùng trong thời gian và lịch trình.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...