Kho từ › acceptable

acceptable

B1 tính từ
chấp nhận được
UK /əkˈsɛptəbl/ · US /əkˈsɛptəbl/
Able to be accepted or agreed upon.
Your behavior is not acceptable.
→ Hành vi của bạn là không chấp nhận được.
His behavior was not acceptable at the meeting.→ Hành vi của anh ấy không thể chấp nhận tại cuộc họp.
Đồng nghĩa
tolerablesatisfactory
Trái nghĩa
unacceptableintolerable
Collocations
acceptable standardsacceptable behavior
🎯 IELTS: Nêu rõ điều gì đó chấp nhận được trong IELTS Writing.
Chấp nhận được có thể thay đổi theo ngữ cảnh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...