Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

satisfied

/ˈsætɪsfaɪd/ B1

Nghĩa

hài lòng tính từ

Định nghĩa · Feeling pleased or content.

“I am satisfied with my results.”Tôi hài lòng với kết quả của mình.

“She was satisfied with her exam results.”Cô ấy hài lòng với kết quả thi của mình.

Đồng nghĩa contentpleased
Trái nghĩa dissatisfied

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để diễn tả cảm xúc tích cực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...