satisfied
/ˈsætɪsfaɪd/ B1
Nghĩa
hài lòng
tính từ
Định nghĩa · Feeling pleased or content.
“I am satisfied with my results.”Tôi hài lòng với kết quả của mình.
“She was satisfied with her exam results.”Cô ấy hài lòng với kết quả thi của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để diễn tả cảm xúc tích cực.