Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

verify

/ˈvɛrɪfaɪ/ B1

Nghĩa

xác minh động từ

Định nghĩa · To check or confirm the accuracy of something.

“Please verify your identity.”Vui lòng xác minh danh tính của bạn.

“You need to verify your identity before logging in.”Bạn cần xác minh danh tính trước khi đăng nhập.

Đồng nghĩa confirmvalidate
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về quy trình trong IELTS.

Ghi chú · Xác minh là bước quan trọng trong nhiều quy trình.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...