Kho từ › globe

globe

B1 danh từ
quả địa cầu
UK /ɡloʊb/ · US /ɡloʊb/
A spherical representation of Earth.
The globe shows all the countries.
→ Quả địa cầu hiển thị tất cả các quốc gia.
The globe showed all the continents and oceans.→ Quả địa cầu cho thấy tất cả các châu lục và đại dương.
Đồng nghĩa
worldearth
Collocations
world globeglobe modelglobe map
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về địa lý trong IELTS Speaking.
Quả địa cầu giúp học sinh hiểu về địa lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...