Kho từ › copper

copper

B1 danh từ
đồng (kim loại)
UK /ˈkɑːpər/ · US /ˈkɑːpər/
A reddish-brown metal used for electrical wiring.
Copper is used in electrical wiring.
→ Đồng được sử dụng trong dây điện.
Copper conducts electricity well.→ Đồng dẫn điện tốt.
Đồng nghĩa
metalelement
Collocations
copper wirecopper minecopper coin
Họ từ
coppery (adj)copperplate (n)
🎯 IELTS: Mô tả tính chất của kim loại trong IELTS.
Kim loại màu nâu đỏ; không đếm được.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...