Kho từ › rep

rep

B1 danh từ
đại diện
UK /rɛp/ · US /rɛp/
A person who represents others.
She is a sales rep for the company.
→ Cô ấy là đại diện bán hàng cho công ty.
The rep spoke on behalf of the company.→ Đại diện đã phát biểu thay mặt công ty.
Đồng nghĩa
representativedelegate
Collocations
sales repcompany rep
🎯 IELTS: Sử dụng trong ngữ cảnh thương mại để tăng tính chuyên môn.
Thường dùng trong kinh doanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...