rep
Nghĩa
Định nghĩa · A person who represents others.
“She is a sales rep for the company.”Cô ấy là đại diện bán hàng cho công ty.
“The rep spoke on behalf of the company.”Đại diện đã phát biểu thay mặt công ty.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong ngữ cảnh thương mại để tăng tính chuyên môn.
Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh.