Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ordinary

/ˈɔːrdənəri/ B1

Nghĩa

bình thường tính từ

Định nghĩa · Normal or average; not special.

“She has an ordinary job.”Cô ấy có một công việc bình thường.

“He is an ordinary person with a simple life.”Anh ấy là một người bình thường với cuộc sống đơn giản.

Đồng nghĩa commonusual

Mẹo IELTS · Sử dụng 'ordinary' để mô tả cuộc sống hàng ngày trong IELTS.

Ghi chú · Bình thường không có gì nổi bật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...