ordinary
/ˈɔːrdənəri/ B1
Nghĩa
bình thường
tính từ
Định nghĩa · Normal or average; not special.
“She has an ordinary job.”Cô ấy có một công việc bình thường.
“He is an ordinary person with a simple life.”Anh ấy là một người bình thường với cuộc sống đơn giản.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'ordinary' để mô tả cuộc sống hàng ngày trong IELTS.
Ghi chú · Bình thường không có gì nổi bật.