Kho từ › ordinary

ordinary

B1 tính từ
bình thường
UK /ˈɔːrdənəri/ · US /ˈɔːrdənəri/
Normal or average; not special.
She has an ordinary job.
→ Cô ấy có một công việc bình thường.
He is an ordinary person with a simple life.→ Anh ấy là một người bình thường với cuộc sống đơn giản.
Đồng nghĩa
commonusual
Trái nghĩa
extraordinaryunusual
Collocations
ordinary lifeordinary people
🎯 IELTS: Sử dụng 'ordinary' để mô tả cuộc sống hàng ngày trong IELTS.
Bình thường không có gì nổi bật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...