Kho từ › nobody

nobody

B1 đại từ
không ai
UK /ˈnoʊ.bə.di/ · US /ˈnoʊ.bə.di/
No person; not anyone.
Nobody knows the answer.
→ Không ai biết câu trả lời.
I saw nobody there.→ Tôi không thấy ai ở đó.
Đồng nghĩa
no onenone
Collocations
nobody knowsnobody else
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự thiếu vắng trong bài viết.
Dùng với động từ số ít, mang nghĩa phủ định.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...