Kho từ › violation

violation

B1 danh từ
vi phạm
UK /ˌvaɪəˈleɪʃən/ · US /ˌvaɪəˈleɪʃən/
Breaking a law or rule.
The violation of rules is not acceptable.
→ Vi phạm quy tắc là không chấp nhận được.
The violation of traffic laws can lead to fines.→ Vi phạm luật giao thông có thể dẫn đến phạt.
Đồng nghĩa
breachinfraction
Collocations
serious violationviolation of rights
🎯 IELTS: Dùng từ này khi thảo luận về pháp luật trong IELTS.
Cần phân biệt vi phạm nhẹ và nặng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...