Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

violation

/ˌvaɪəˈleɪʃən/ B1

Nghĩa

vi phạm danh từ

Định nghĩa · Breaking a law or rule.

“The violation of rules is not acceptable.”Vi phạm quy tắc là không chấp nhận được.

“The violation of traffic laws can lead to fines.”Vi phạm luật giao thông có thể dẫn đến phạt.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi thảo luận về pháp luật trong IELTS.

Ghi chú · Cần phân biệt vi phạm nhẹ và nặng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...