violation
/ˌvaɪəˈleɪʃən/ B1
Nghĩa
vi phạm
danh từ
Định nghĩa · Breaking a law or rule.
“The violation of rules is not acceptable.”Vi phạm quy tắc là không chấp nhận được.
“The violation of traffic laws can lead to fines.”Vi phạm luật giao thông có thể dẫn đến phạt.
Đồng nghĩa
breachinfraction
Cụm hay dùng
serious violationviolation of rights
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi thảo luận về pháp luật trong IELTS.
Ghi chú · Cần phân biệt vi phạm nhẹ và nặng.