pride
/praɪd/ B1
Nghĩa
niềm tự hào
danh từ
Định nghĩa · a feeling of deep satisfaction from achievements.
“He takes pride in his work.”Anh ấy tự hào về công việc của mình.
“She felt a sense of pride after winning the award.”Cô ấy cảm thấy niềm tự hào sau khi giành giải thưởng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'pride' để nhấn mạnh thành tựu trong bài nói.
Ghi chú · Thể hiện cảm xúc tích cực về bản thân hoặc người khác.