Kho từ › pride

pride

B1 danh từ
niềm tự hào
UK /praɪd/ · US /praɪd/
a feeling of deep satisfaction from achievements.
He takes pride in his work.
→ Anh ấy tự hào về công việc của mình.
She felt a sense of pride after winning the award.→ Cô ấy cảm thấy niềm tự hào sau khi giành giải thưởng.
Đồng nghĩa
self-esteemdignity
Collocations
national pridetake pridepride in
Họ từ
proud (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'pride' để nhấn mạnh thành tựu trong bài nói.
Thể hiện cảm xúc tích cực về bản thân hoặc người khác.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...