Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pride

/praɪd/ B1

Nghĩa

niềm tự hào danh từ

Định nghĩa · a feeling of deep satisfaction from achievements.

“He takes pride in his work.”Anh ấy tự hào về công việc của mình.

“She felt a sense of pride after winning the award.”Cô ấy cảm thấy niềm tự hào sau khi giành giải thưởng.

Đồng nghĩa self-esteemdignity
Họ từ proud (adj)

Mẹo IELTS · Sử dụng 'pride' để nhấn mạnh thành tựu trong bài nói.

Ghi chú · Thể hiện cảm xúc tích cực về bản thân hoặc người khác.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...