Kho từ › expectations

expectations

B1 danh từ
kỳ vọng
UK /ˌɛk.spɛkˈteɪ.ʃənz/ · US /ˌɛk.spɛkˈteɪ.ʃənz/
Beliefs about what will happen in the future.
Her expectations were high for the project.
→ Kỳ vọng của cô ấy cho dự án rất cao.
Her expectations were high for the project.→ Kỳ vọng của cô ấy rất cao cho dự án.
Đồng nghĩa
anticipationshopes
Trái nghĩa
disappointments
Collocations
high expectationsrealistic expectations
🎯 IELTS: Mô tả kỳ vọng trong bài viết sẽ làm rõ ý tưởng.
Thường dùng để chỉ những điều mong đợi trong tương lai.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...