Kho từ › champion

champion

B1 danh từ
nhà vô địch
UK /ˈtʃæm.pi.ən/ · US /ˈtʃæm.pi.ən/
a person who wins a competition or contest
She is the champion of the tournament.
→ Cô ấy là nhà vô địch của giải đấu.
She became the champion of the tournament.→ Cô ấy trở thành nhà vô địch của giải đấu.
Đồng nghĩa
winnertitleholder
Collocations
world championdefending championchampion title
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh thành tích trong bài viết.
Thường dùng để chỉ người chiến thắng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...