Kho từ › chile

chile

B1 danh từ
tên nước
UK /ˈtʃɪl.i/ · US /ˈtʃɪl.i/
A country in South America.
Chile is known for its wine.
→ Chile nổi tiếng với rượu vang.
Chile is famous for its wine.→ Chile nổi tiếng với rượu vang.
Đồng nghĩa
nation
Collocations
Chile's culturevisit Chile
🎯 IELTS: Sử dụng thông tin về Chile để làm phong phú bài viết về du lịch.
Là một quốc gia có nền văn hóa phong phú.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...