Kho từ › sentence

sentence

B1 danh từ
câu
UK /ˈsɛn.təns/ · US /ˈsɛn.təns/
A group of words that express a complete thought.
Please write a complete sentence.
→ Xin hãy viết một câu hoàn chỉnh.
She wrote a complex sentence for her essay.→ Cô ấy đã viết một câu phức cho bài luận của mình.
Đồng nghĩa
clausestatement
Collocations
simple sentencecompound sentence
🎯 IELTS: Sử dụng câu phức để thể hiện ý tưởng rõ ràng hơn.
Cần nắm rõ cấu trúc câu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...