Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

wealth

/wɛlθ/ B1

Nghĩa

sự giàu có danh từ

Định nghĩa · The state of being rich or having a lot of money.

“Wealth can bring many opportunities.”Sự giàu có có thể mang lại nhiều cơ hội.

“Wealth can bring happiness, but not always.”Sự giàu có có thể mang lại hạnh phúc, nhưng không phải lúc nào cũng vậy.

Đồng nghĩa richesaffluence
Trái nghĩa poverty

Mẹo IELTS · Mô tả sự giàu có trong bài viết sẽ làm nổi bật ý tưởng.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ tài sản và sự thịnh vượng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...