Kho từ › wealth

wealth

B1 danh từ
sự giàu có
UK /wɛlθ/ · US /wɛlθ/
The state of being rich or having a lot of money.
Wealth can bring many opportunities.
→ Sự giàu có có thể mang lại nhiều cơ hội.
Wealth can bring happiness, but not always.→ Sự giàu có có thể mang lại hạnh phúc, nhưng không phải lúc nào cũng vậy.
Đồng nghĩa
richesaffluence
Trái nghĩa
poverty
Collocations
accumulate wealthwealth management
🎯 IELTS: Mô tả sự giàu có trong bài viết sẽ làm nổi bật ý tưởng.
Thường dùng để chỉ tài sản và sự thịnh vượng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...