Kho từ › vacuum

vacuum

B1 danh từ
chân không
UK /ˈvæk.juːm/ · US /ˈvæk.juːm/
A space with no air or matter.
I need to vacuum the living room.
→ Tôi cần hút bụi phòng khách.
Sound cannot travel in a vacuum.→ Âm thanh không thể truyền trong chân không.
Đồng nghĩa
voidemptiness
Collocations
vacuum cleanervacuum pump
Họ từ
vacuum (v)vacuum (adj)
🎯 IELTS: Dùng trong các chủ đề khoa học để tăng tính chính xác.
Chân không; cũng là máy hút bụi (danh từ).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...