vacuum
Nghĩa
Định nghĩa · A space with no air or matter.
“I need to vacuum the living room.”Tôi cần hút bụi phòng khách.
“Sound cannot travel in a vacuum.”Âm thanh không thể truyền trong chân không.
Mẹo IELTS · Dùng trong các chủ đề khoa học để tăng tính chính xác.
Ghi chú · Chân không; cũng là máy hút bụi (danh từ).